Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
81A-426.86 - Gia Lai Xe Con 29/11/2024 - 09:15
29K-390.88 - Hà Nội Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
29K-243.86 - Hà Nội Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
88C-314.66 - Vĩnh Phúc Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
66C-188.68 - Đồng Tháp Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
29K-262.66 - Hà Nội Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
65A-517.66 - Cần Thơ Xe Con 29/11/2024 - 09:15
14K-015.66 - Quảng Ninh Xe Con 29/11/2024 - 09:15
51L-876.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/11/2024 - 09:15
28A-251.88 - Hòa Bình Xe Con 29/11/2024 - 09:15
98A-809.88 - Bắc Giang Xe Con 29/11/2024 - 09:15
63A-310.86 - Tiền Giang Xe Con 29/11/2024 - 09:15
70A-581.86 - Tây Ninh Xe Con 29/11/2024 - 09:15
51D-826.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
29K-237.88 - Hà Nội Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
20A-820.86 - Thái Nguyên Xe Con 29/11/2024 - 09:15
34A-893.86 - Hải Dương Xe Con 29/11/2024 - 09:15
35A-475.88 - Ninh Bình Xe Con 29/11/2024 - 09:15
99A-830.68 - Bắc Ninh Xe Con 29/11/2024 - 09:15
19A-744.86 - Phú Thọ Xe Con 29/11/2024 - 09:15
49A-731.88 - Lâm Đồng Xe Con 29/11/2024 - 09:15
93C-202.66 - Bình Phước Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
51L-743.68 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/11/2024 - 09:15
30M-143.66 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 09:15
29K-415.68 - Hà Nội Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
37C-551.86 - Nghệ An Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
36K-220.66 - Thanh Hóa Xe Con 29/11/2024 - 09:15
74C-137.88 - Quảng Trị Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
43C-314.86 - Đà Nẵng Xe Tải 29/11/2024 - 09:15
88A-784.66 - Vĩnh Phúc Xe Con 29/11/2024 - 09:15