Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-893.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 09:15
|
| 35A-475.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 09:15
|
| 99A-830.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 09:15
|
| 19A-744.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 09:15
|
| 49A-731.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 09:15
|
| 93C-202.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 09:15
|
| 51L-743.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 09:15
|
| 30M-143.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 09:15
|
| 29K-415.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 09:15
|
| 37C-551.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 09:15
|
| 36K-220.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 09:15
|
| 74C-137.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/11/2024 - 09:15
|
| 43C-314.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 09:15
|
| 88A-784.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 09:15
|
| 61D-021.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
29/11/2024 - 09:15
|
| 61K-496.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66D-015.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 84B-018.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19A-721.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98C-381.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-712.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-827.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14C-465.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99C-338.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-040.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 24B-017.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72C-231.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-353.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 25A-084.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-473.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|