Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-517.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 67A-334.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-849.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20C-323.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-801.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-830.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-209.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19C-257.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-352.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-351.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-374.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60C-765.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62C-213.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-427.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-712.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-948.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51D-862.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 63A-319.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61C-608.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70B-037.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-428.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-813.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-348.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14A-937.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-247.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47C-385.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20C-298.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 27D-009.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 24A-317.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|