Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60B-069.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72A-857.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65C-236.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 83C-132.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-570.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-880.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62A-484.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-353.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-593.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-483.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-827.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-573.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88C-307.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-593.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 94B-013.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-608.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-523.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-460.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-707.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15D-051.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-594.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65B-022.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-137.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 83D-009.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-909.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 95B-017.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-443.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22B-017.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38A-675.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-499.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|