Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28C-126.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 90A-292.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-513.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-273.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-835.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60C-765.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 35A-446.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72A-858.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-611.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-209.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-874.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-801.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 23B-014.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20C-314.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 12A-260.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-970.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 43A-911.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49C-385.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62A-462.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37B-049.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-059.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-948.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-827.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-504.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-553.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51D-897.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 27D-009.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-290.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-249.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-348.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|