Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-338.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 99A-827.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 60K-612.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 25A-084.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 22A-269.86 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 29K-290.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 21A-225.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30M-249.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 29K-245.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 98C-363.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 90A-277.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 20A-905.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 79A-548.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 63D-013.88 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 29/11/2024 - 08:30 |
| 79A-547.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 15K-464.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 89D-019.88 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 29/11/2024 - 08:30 |
| 66A-309.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 48C-113.86 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 92B-041.88 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 98A-910.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 15K-424.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 98A-803.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 89A-550.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 89C-339.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 79A-571.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 88A-774.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 37K-394.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 48A-247.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 66C-189.66 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |