Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48C-113.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92B-041.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-910.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-424.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-803.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 89A-550.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 89C-339.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-571.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-464.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88A-774.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-394.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 48A-247.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66C-189.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-239.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-607.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36C-575.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47A-769.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37B-049.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-059.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 76A-319.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 24B-017.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-347.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49C-385.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-654.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-247.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 26D-016.88 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38A-694.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-948.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51E-337.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-890.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|