Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-464.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38A-654.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 48C-113.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 28D-014.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18B-028.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-910.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-780.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65C-280.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-104.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 28A-253.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-469.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-857.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-843.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47A-844.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88A-764.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-294.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-849.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-475.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-147.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65C-236.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-740.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-844.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-643.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99D-021.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70B-037.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47A-769.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-487.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51E-337.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 94B-013.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22A-269.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|