Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-309.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-545.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 48C-107.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-210.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-250.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65B-022.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51B-603.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-255.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 89C-339.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70A-605.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 43A-931.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88A-774.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-432.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-830.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 43A-904.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-408.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 63C-235.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 68C-178.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-443.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 64D-008.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62C-213.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-483.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 48C-107.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-205.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-245.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 67A-317.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-247.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15D-051.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 90A-277.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|