Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-460.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88C-307.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-709.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-593.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-909.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 43C-307.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-137.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 83D-009.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60C-752.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-857.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 95B-017.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-443.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22B-017.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-344.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-499.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-359.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-487.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 84B-018.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-840.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-643.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-570.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-496.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-812.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61C-603.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-050.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 86A-317.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51D-897.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51E-322.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18B-029.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-716.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|