Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-341.68 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 49A-764.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 28C-126.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 90A-292.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 17A-513.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51M-273.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 99A-835.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 37K-535.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 72A-858.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 60K-611.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51M-209.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 98A-874.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 98A-801.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30L-630.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 23B-014.68 | - | Hà Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 20C-314.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 60C-765.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 35A-446.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 62A-462.88 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 37B-049.68 | - | Nghệ An | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30M-059.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51L-948.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51D-862.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 99A-827.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 12A-260.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 34A-970.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 49C-385.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30M-249.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 29K-348.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 26C-161.68 | - | Sơn La | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |