Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-098.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 12C-138.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62B-033.88 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65C-280.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-104.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 28C-126.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-482.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-652.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-835.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-467.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 68C-178.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-073.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 68A-372.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72A-858.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47A-844.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88A-764.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-294.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-512.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-874.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-432.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 65D-008.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51D-877.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-612.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 25A-084.68 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-473.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19A-721.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98C-381.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14C-465.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99C-338.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-827.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|