Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92B-040.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-707.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 81A-470.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-890.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 63D-013.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-608.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-165.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-428.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-371.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15B-056.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-159.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 43C-307.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-157.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62B-033.88 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-329.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19B-026.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-490.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-442.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14A-974.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66C-189.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 48A-247.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-512.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-607.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72A-861.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22A-265.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 28A-249.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36C-575.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 76A-314.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-073.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-344.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|