Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-175.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66B-022.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-857.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-643.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14A-974.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-041.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-496.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14K-038.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-469.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37C-595.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-520.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-513.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-840.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38A-654.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-611.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60C-793.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-302.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51D-897.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51E-322.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-812.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61C-603.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 86A-317.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20C-314.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 76A-314.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17B-027.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 71A-204.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-716.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 12A-260.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51E-348.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15B-051.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|