Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-319.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72C-231.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70B-037.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 24A-317.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-428.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-800.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-348.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14A-937.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-247.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47C-385.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-709.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20C-298.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 27D-009.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-860.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 48C-107.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99C-341.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-964.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20C-306.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 90A-292.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-273.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 43C-307.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38A-702.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 95D-026.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70A-605.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19B-026.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 23B-014.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-857.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 63C-235.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-913.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|