Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67A-334.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 48C-120.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-442.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-545.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18B-028.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-123.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-780.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49A-764.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 74B-016.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-250.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-494.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60C-765.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20C-323.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-209.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19C-257.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 63A-319.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72C-231.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70B-037.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 62C-213.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 97A-094.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38C-238.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-427.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-948.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-740.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-040.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47C-385.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-709.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20C-298.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 27D-009.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|