Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-752.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 83C-132.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22B-017.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-424.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 97A-094.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-652.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-016.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-570.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51D-877.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-328.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38A-654.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18B-029.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-347.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 64A-198.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-964.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18A-496.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 74B-016.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-520.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 95D-026.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-467.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-137.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20C-323.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60C-793.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-239.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-594.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-573.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-234.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 76A-319.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-603.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-570.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|