Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-265.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72A-861.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-830.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-234.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-352.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-351.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-374.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47A-794.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14C-462.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-712.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 81B-031.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-603.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51D-862.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-205.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61C-608.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66D-015.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88C-305.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 26C-161.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-813.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92B-040.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 81A-470.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-098.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 12C-138.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 35A-483.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 35A-477.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 90A-290.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 28C-121.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 63D-012.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 65A-525.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-212.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|