Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-467.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-137.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38A-654.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18B-029.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-570.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51D-877.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-234.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20C-323.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60C-793.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-239.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 76A-319.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-603.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-347.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-570.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 14A-937.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-460.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-594.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-573.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 23B-011.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88C-307.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 12C-138.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-593.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-175.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-800.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-455.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 26A-240.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 63D-012.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 18C-176.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-154.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-959.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|