Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-503.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-548.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 69A-169.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 63A-339.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89A-534.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34A-932.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 94D-006.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-974.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-442.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-690.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-544.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-204.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-112.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 48C-119.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37C-576.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-559.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-442.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 81A-463.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 75A-398.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-669.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72D-013.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37K-546.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-387.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-106.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-497.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-154.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-241.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 38A-705.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 73B-016.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 70A-587.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|