Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-314.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-247.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 28A-271.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 14C-463.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 88C-312.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 85C-086.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-290.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 62D-016.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-690.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 19C-266.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34B-044.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43C-321.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60C-761.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60C-780.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 48C-119.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 35B-025.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89C-357.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 75A-398.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-151.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-007.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-209.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 86A-328.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 97C-052.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 69A-169.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-962.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 70A-587.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 18A-503.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 98C-387.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72C-281.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|