Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-266.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-108.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 26A-241.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 75A-398.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 12B-015.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43C-321.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 88A-793.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 47A-840.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-215.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 35A-463.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 66A-314.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 86A-328.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-461.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-060.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-016.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-271.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-592.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 84C-127.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-151.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-487.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 18A-503.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-548.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 69A-169.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 85D-009.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-962.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 88C-312.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-690.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-544.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-204.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 63A-339.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|