Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 62D-017.68 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 22A-272.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-300.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 75A-398.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 88A-793.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-411.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 92C-264.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51L-896.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-271.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 47C-406.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 47A-840.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 66A-314.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-247.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 28A-271.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 14C-463.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 88C-312.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 85C-086.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-290.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 62D-016.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-690.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34B-044.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43C-321.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60C-761.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60C-780.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 48C-119.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 35B-025.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 19C-266.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89C-357.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 75A-398.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-151.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|