Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-576.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-559.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-442.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-241.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 38A-705.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 75A-398.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-669.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72D-013.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37K-546.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-387.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-106.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-497.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-154.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 73B-016.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 70A-587.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 18C-181.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 65C-264.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-580.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 70A-599.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 49A-751.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72A-851.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 66C-184.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-455.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 22A-274.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 24D-012.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-170.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-247.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 82A-125.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 38C-248.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36C-553.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|