Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-272.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 29K-431.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 98C-387.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 93C-203.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 75A-398.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 12B-015.86 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:45 |
| 43C-321.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 88A-793.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 35B-025.88 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:45 |
| 29K-345.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 73C-191.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 30M-203.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 19C-266.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 30M-108.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 26A-241.66 | - | Sơn La | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 84C-127.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 51M-151.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 15K-487.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 47A-840.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 30M-215.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 35A-463.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 66A-314.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 86A-328.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 29K-461.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 30M-060.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 51N-016.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 36K-271.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 61K-592.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 85D-009.66 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:45 |
| 43A-962.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |