Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-357.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 75A-398.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-151.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-007.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 18A-503.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 97C-052.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 69A-169.88 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-962.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 70A-587.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-442.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-544.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 98C-387.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72C-281.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34A-932.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-974.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-559.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 66C-184.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-345.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-413.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-203.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-108.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 81A-463.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-026.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-112.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 12B-015.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 70A-599.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-215.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72D-013.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37K-546.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-060.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|