Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 12A-225.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-471.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37K-501.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 79A-581.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 20A-884.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 17B-032.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-959.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 12D-008.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 49A-778.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 90A-290.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 74A-279.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-170.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-212.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 20C-321.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-250.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 26B-022.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 38C-248.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 17A-503.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43B-064.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-476.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 83A-192.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 85D-009.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 28C-124.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 83C-135.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 93C-208.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34A-974.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60C-787.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 79B-043.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 76A-328.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 49A-760.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|