Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-007.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 30M-209.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 30M-117.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 51M-207.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 61K-588.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 61C-632.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 97C-052.66 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 51M-178.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 28A-271.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 22A-272.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 29K-431.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 98C-387.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 93C-203.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 75A-398.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 12B-015.86 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:45 |
| 43C-321.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 88A-793.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 35B-025.88 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:45 |
| 29K-345.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 73C-191.66 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 30M-203.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 19C-266.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 30M-108.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 26A-241.66 | - | Sơn La | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 84C-127.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 51M-151.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 15K-487.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 47A-840.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 30M-215.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 35A-463.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |