Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-279.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34A-974.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 76A-328.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-250.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 88A-797.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 47C-406.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89C-357.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 34A-952.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-689.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88D-024.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65A-533.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61C-620.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-230.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61C-614.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73B-019.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74A-284.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-283.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29D-635.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-446.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67A-345.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-023.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-105.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 68A-379.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-046.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-042.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92C-260.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 19A-733.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-330.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 23A-171.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 17A-503.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|