Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-328.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 47A-821.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 94B-017.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72A-878.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-300.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 62D-017.68 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 22A-272.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-042.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 93B-022.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 77A-363.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 68A-379.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37C-582.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 19A-725.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-330.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 28A-269.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90B-013.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-937.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79D-011.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73B-019.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74A-284.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99A-880.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-629.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88D-024.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-490.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-544.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-320.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-569.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35A-464.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98C-393.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|