Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-497.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-154.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-241.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 73B-016.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 70A-587.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 18C-181.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 65C-264.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 90A-297.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14C-450.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 93A-514.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 19D-019.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-156.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-952.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-198.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 38C-253.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47C-398.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-950.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-302.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89C-348.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88B-023.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-826.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47D-024.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78B-021.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65C-279.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-372.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-576.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-344.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15C-485.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-130.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|