Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-106.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 29K-461.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 15K-497.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 51N-016.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 61K-592.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 43A-978.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:45 |
| 84C-127.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:45 |
| 66A-302.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-482.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 88A-803.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61C-621.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 43C-316.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-176.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 21C-113.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 14C-450.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15C-485.68 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47C-398.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-152.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60C-787.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 98C-376.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 84A-151.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 89C-348.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-372.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 86A-320.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47D-024.66 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 78B-021.66 | - | Phú Yên | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 62A-472.68 | - | Long An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15D-054.88 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 92B-038.88 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-130.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |