Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-145.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74A-284.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99A-880.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-629.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88D-024.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-490.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-320.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-569.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35A-464.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98C-393.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-023.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-105.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-546.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-537.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 68A-369.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-544.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 49B-032.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 28A-270.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74C-147.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66C-185.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-301.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73A-379.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-551.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35B-024.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61C-620.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-032.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-952.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51E-349.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-273.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|