Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66A-314.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 11B-016.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-257.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 77A-367.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74C-149.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 76B-029.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35B-024.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79D-011.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79D-010.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 24A-319.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-541.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60C-787.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 11D-012.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 93C-201.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43C-317.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-544.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-057.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65A-520.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65B-028.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 17B-029.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 84A-150.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47B-045.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37C-582.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-230.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-449.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90B-013.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 76C-181.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65A-533.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61C-620.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|