Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-185.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-301.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73A-379.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-551.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-952.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51E-349.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-273.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65A-533.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61C-620.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-032.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22D-012.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66C-187.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90C-159.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 95D-025.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 24C-171.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-046.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-064.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73A-380.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 76C-181.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-467.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-095.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-471.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-094.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 26C-163.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60D-023.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88B-023.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67A-342.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-826.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 18A-497.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-032.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|