Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79D-010.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47C-412.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 97B-016.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35A-465.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43C-317.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 24A-319.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-541.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-402.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 11D-012.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-302.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66A-314.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65B-028.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-257.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-156.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-198.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 76B-029.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-950.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61C-614.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 17A-503.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-278.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65C-279.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-057.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 11B-016.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-344.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-814.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92C-260.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47B-045.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-661.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-230.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 19A-733.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|