Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-398.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-950.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 38C-253.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89C-348.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88B-023.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-826.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-302.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47D-024.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78B-021.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65C-279.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-372.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-344.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15C-485.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-130.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-646.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-212.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 23C-090.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-576.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47C-412.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35A-465.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-803.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-402.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98C-376.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 11B-016.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 62A-472.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15D-054.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66A-314.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 76B-029.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|