Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-621.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43C-316.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-176.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 21C-113.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14C-450.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15C-485.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47C-398.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-152.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60C-787.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98C-376.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 84A-151.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89C-348.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-372.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86A-320.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47D-024.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78B-021.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 62A-472.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15D-054.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-130.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-212.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 77A-367.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 23C-090.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-952.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74C-149.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 17B-029.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 84A-150.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47C-412.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 97B-016.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79D-010.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|