Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-095.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-471.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73A-379.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14C-454.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60D-023.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-032.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66A-302.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43A-949.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-032.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90A-293.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-482.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51E-349.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86A-320.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-560.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90C-159.88 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 95D-025.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-467.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-103.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-362.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-152.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 97B-016.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-551.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 84A-151.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-273.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 18A-497.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-539.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-296.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 85A-146.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-024.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 21C-113.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|