Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93B-022.86 | - | Bình Phước | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 77A-363.88 | - | Bình Định | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 49B-032.66 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 24C-171.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 74C-147.86 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 66C-185.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-661.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-301.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-094.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 19A-725.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 26C-163.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 28A-269.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 34A-937.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 99A-880.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-490.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61C-621.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61K-569.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 35A-464.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 98C-393.68 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36C-546.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 89A-537.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 68A-369.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-064.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 73A-380.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 28A-270.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-095.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-471.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 73A-379.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 14C-454.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-032.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |