Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-541.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-402.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 11D-012.66 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36K-302.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 35A-465.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 43C-317.88 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 24A-319.66 | - | Lào Cai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 66A-314.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-257.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-156.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-198.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 76B-029.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 65B-028.66 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-950.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61C-614.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 17A-503.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-057.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 11B-016.68 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 22A-278.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 65C-279.86 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 92C-260.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-344.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47A-814.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-661.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-230.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 19A-733.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-449.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 23A-171.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47B-045.86 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-230.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |