Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-546.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-537.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 68A-369.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-544.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-320.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-569.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35A-464.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98C-393.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-023.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 20A-867.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34C-441.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79C-228.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 86D-009.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 18A-505.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-140.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-278.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 90C-158.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-170.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 23A-170.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89C-353.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47A-857.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 64C-138.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-194.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 83C-137.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89A-557.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-464.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60K-695.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47A-827.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78A-220.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|