Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-296.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 85A-146.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-024.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 84A-151.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-273.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43C-316.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 97C-050.66 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-176.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 21C-113.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22D-012.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-178.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81A-474.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-031.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-216.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-077.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 17A-509.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 75B-030.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89A-545.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 12A-272.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-947.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 35B-022.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 19A-752.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98B-045.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-129.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78B-020.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47A-848.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-597.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-356.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72B-047.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-318.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|