Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-348.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60C-787.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98C-376.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47D-024.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78B-021.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 62A-472.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15D-054.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-372.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86A-320.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 38C-243.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 17A-509.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 75B-030.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34A-921.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-152.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67A-343.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-361.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-318.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 69C-107.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 26D-014.68 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 65C-248.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 69A-174.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14C-452.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-951.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 70A-606.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-129.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81C-298.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 28A-263.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 94B-014.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-590.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|