Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-574.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-035.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 23A-170.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 49B-035.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 94B-014.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88A-790.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29D-641.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78A-220.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-116.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-183.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-284.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-940.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-894.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 26A-243.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89B-027.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-867.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79C-231.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 86D-009.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-361.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 77A-359.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-287.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61D-025.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 69A-174.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99B-033.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-100.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 62C-220.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-519.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47A-857.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 66A-316.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-426.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|