Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21D-009.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-464.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-178.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14D-030.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-031.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-216.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-287.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 28C-122.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-077.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-894.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-878.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60C-767.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-956.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-904.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-077.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-519.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 49A-763.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 19C-272.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78B-020.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88C-310.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-356.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98A-903.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-183.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-152.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67A-343.66 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-361.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-318.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 38C-243.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 17A-509.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 75B-030.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|