Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-298.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 63A-335.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 72B-047.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-417.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-390.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 19D-020.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 35A-483.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 43A-951.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 97B-018.88 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 62A-474.88 | - | Long An | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 81A-457.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 26A-242.66 | - | Sơn La | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 88A-790.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 71C-137.66 | - | Bến Tre | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 99C-340.88 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 43A-962.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 77B-038.88 | - | Bình Định | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-447.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 73C-192.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 20A-877.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 79A-569.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 43A-955.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 21A-229.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 47A-826.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 67A-344.86 | - | An Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 35A-472.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61C-634.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 17C-222.66 | - | Thái Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 78C-127.86 | - | Phú Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 18C-177.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |