Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89C-353.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47A-827.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78A-220.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 83C-137.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89A-557.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-464.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60K-695.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 77A-359.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-940.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89B-027.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79C-231.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72C-281.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61D-025.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 69C-109.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99B-033.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-035.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-100.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 62C-220.86 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 92A-444.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88A-790.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47A-848.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-116.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 49B-035.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-927.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-284.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 26A-243.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89A-545.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 12A-272.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 76A-331.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|