Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-138.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-194.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 78C-127.86 | - | Phú Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 88A-790.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-314.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 89A-557.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 43A-954.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 43C-319.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 47A-826.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 18A-505.88 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 28C-122.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 20A-877.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 34C-441.68 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 79C-228.86 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-464.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 21A-229.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 76A-331.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 36K-278.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 37K-574.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-035.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 23A-170.86 | - | Hà Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 89C-353.66 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 92A-444.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29D-641.66 | - | Hà Nội | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 78A-220.86 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-116.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-183.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 49B-035.86 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 88A-790.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-361.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |