Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-174.68 | - | Cà Mau | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 14C-452.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 69C-107.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 26D-014.68 | - | Sơn La | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 65C-248.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-129.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 81C-298.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 28A-263.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 43A-951.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 70A-606.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-590.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 94B-014.68 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60B-078.66 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 77A-361.86 | - | Bình Định | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 81A-474.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 36K-244.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-005.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-362.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-098.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-160.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-428.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60K-696.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60C-789.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60K-684.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-067.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 34C-452.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 71D-007.68 | - | Bến Tre | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60C-779.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 92A-434.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-453.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |