Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82A-159.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-974.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-447.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14B-054.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 90C-158.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-951.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 62A-474.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72C-281.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 35A-483.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 69C-109.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-140.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60C-789.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 17C-222.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 26A-242.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 18C-177.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60C-779.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99C-340.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 83C-137.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-464.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 75A-393.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79A-569.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-955.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67A-344.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 73C-192.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-170.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88A-790.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 64C-138.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-194.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78C-127.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|