Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73C-192.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-877.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79A-569.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-955.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 21A-229.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47A-826.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 35A-472.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61C-634.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 17C-222.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78C-127.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 18C-177.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79A-593.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43C-319.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 18A-505.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-867.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34C-441.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79C-228.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 86D-009.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-170.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-140.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-278.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 90C-158.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-160.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93C-207.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-174.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-297.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-955.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 84A-149.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79B-045.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37K-542.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|