Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64A-203.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 24D-009.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-423.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-075.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 38A-700.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-066.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17D-014.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70D-013.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-008.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 26C-167.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-116.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79C-232.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49B-033.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30K-724.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98B-046.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-092.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88C-319.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-342.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-096.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-162.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 28B-017.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63A-327.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78D-008.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65C-275.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-142.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-326.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99C-331.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98A-867.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-906.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70C-212.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|