Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-139.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34B-043.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 25C-061.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 48A-256.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 72C-267.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-572.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70A-600.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65C-251.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 73C-194.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98B-047.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 95C-090.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-158.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 86D-009.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 24A-324.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 43A-941.88 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61B-045.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-169.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-964.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 90A-295.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-172.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79B-045.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 47C-408.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-634.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93C-207.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-234.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79C-232.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37C-572.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37K-542.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-387.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98C-391.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|