Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-326.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99C-331.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70D-013.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-620.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-719.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14K-025.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79C-234.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-178.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 66A-311.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88C-319.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-871.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78D-009.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78C-126.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78D-008.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-425.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-994.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-647.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 12B-016.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-195.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-096.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-906.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70C-212.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 81A-469.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-233.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 95A-142.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 35C-185.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61C-613.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-720.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65A-531.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 38B-024.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|