Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 49B-033.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14C-449.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-062.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-116.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 86D-006.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-092.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 64A-203.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 24D-009.88 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-902.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65C-275.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-087.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-348.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79C-234.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70D-013.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 62A-478.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-008.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70B-037.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-164.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-272.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-326.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99C-331.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-620.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-719.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14K-025.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79C-234.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-178.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 66A-311.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88C-319.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-871.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|