Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-096.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 12B-016.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-195.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61C-643.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 17A-497.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-035.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 35C-185.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-620.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65A-531.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-871.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70A-600.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99B-033.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-428.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-272.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 81A-472.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-106.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 68A-372.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 47C-408.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-634.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-157.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-139.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 34B-043.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 25C-061.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 72C-267.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-572.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 73C-194.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98B-047.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65C-251.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-720.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-425.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|