Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-964.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 90A-295.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 95C-090.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-158.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 86D-009.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 47C-408.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60K-634.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 93C-207.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-234.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-172.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79B-045.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37C-572.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 37K-542.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-387.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98C-391.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79C-232.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 27B-014.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 48A-259.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-096.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-405.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 38A-700.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 83D-008.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 61K-529.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-904.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65C-276.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99A-864.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-075.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 84A-149.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 60C-772.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78A-215.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|