Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-096.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98B-046.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-092.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 78D-008.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65C-275.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51M-162.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 28B-017.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 13:30
|
| 63A-327.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 70C-212.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 65C-276.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 29K-329.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-142.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 76A-326.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 99C-331.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 98A-867.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-906.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 86D-006.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 13:30
|
| 30M-305.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 19A-719.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-062.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 14K-025.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 67A-340.86 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-918.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 88A-827.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 20A-902.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51N-087.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 13:30
|
| 79C-234.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 13:30
|
| 51L-960.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49A-758.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92B-039.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|