Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 71A-219.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 89C-352.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-242.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72A-849.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-482.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19C-274.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 94C-085.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 83D-010.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 62A-477.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-296.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79A-584.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 70A-592.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66C-186.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 35D-015.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51E-341.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-502.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-083.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19C-273.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 43A-976.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 62C-226.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 43A-961.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-248.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-424.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 71A-218.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 69C-105.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-960.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49A-758.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92B-039.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-264.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|