Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-264.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 98B-047.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 85B-016.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36C-564.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51E-354.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23C-092.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-083.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-992.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34C-450.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19C-273.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-577.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 43A-961.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 99C-344.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 71A-219.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 17A-499.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 89C-352.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-552.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-248.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72A-849.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-482.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-424.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19C-274.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 94C-085.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 38B-023.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23B-012.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 62A-477.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-272.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 35D-015.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-255.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|