Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-960.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49A-758.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-452.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-030.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-129.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65A-523.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60B-079.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-929.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-265.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49A-749.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 48C-121.88 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-210.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 72C-269.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 28A-259.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 71C-135.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 34A-960.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-105.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79A-575.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 18A-495.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47A-817.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30L-762.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23C-093.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 63A-329.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-005.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 64C-136.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37C-583.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66C-186.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 84A-149.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-421.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 28A-264.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|