Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-495.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47A-817.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47C-414.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65A-523.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 73A-370.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-099.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61K-552.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 68A-376.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-544.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-054.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-251.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 84C-126.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-273.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 82B-020.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 88A-827.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36C-554.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-105.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79C-231.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 88A-792.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47C-403.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66B-023.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-046.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 71A-214.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-218.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 20B-036.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 64A-209.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47C-404.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-272.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60K-621.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-542.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|