Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-874.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-390.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29D-640.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49A-761.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36C-579.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 84C-126.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14D-029.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 64A-203.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47C-414.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-296.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36C-554.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-008.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65C-262.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49A-775.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66A-313.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49A-755.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 90A-300.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-944.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 17A-500.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47A-854.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 88A-792.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 47C-403.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66B-023.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-046.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-218.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-242.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61C-620.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 85D-008.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-544.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 73A-370.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|