Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
51M-296.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải 28/11/2024 - 10:45
65C-262.88 - Cần Thơ Xe Tải 28/11/2024 - 10:45
49A-775.66 - Lâm Đồng Xe Con 28/11/2024 - 10:45
66A-313.86 - Đồng Tháp Xe Con 28/11/2024 - 10:45
90A-300.68 - Hà Nam Xe Con 28/11/2024 - 10:45
51L-944.86 - Hồ Chí Minh Xe Con 28/11/2024 - 10:45
49A-755.88 - Lâm Đồng Xe Con 28/11/2024 - 10:45
17A-500.88 - Thái Bình Xe Con 28/11/2024 - 10:45
47A-854.66 - Đắk Lắk Xe Con 28/11/2024 - 10:45
88A-792.68 - Vĩnh Phúc Xe Con 28/11/2024 - 10:45
47C-403.86 - Đắk Lắk Xe Tải 28/11/2024 - 10:45
66B-023.86 - Đồng Tháp Xe Khách 28/11/2024 - 10:45
30M-046.86 - Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 10:45
51M-218.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 28/11/2024 - 10:45
36K-242.68 - Thanh Hóa Xe Con 28/11/2024 - 10:45
61C-620.88 - Bình Dương Xe Tải 28/11/2024 - 10:45
85D-008.86 - Ninh Thuận Xe tải van 28/11/2024 - 10:45
92C-261.66 - Quảng Nam Xe Tải 28/11/2024 - 10:45
51M-099.86 - Hồ Chí Minh Xe Tải 28/11/2024 - 10:45
75B-031.86 - Thừa Thiên Huế Xe Khách 28/11/2024 - 10:45
68A-376.88 - Kiên Giang Xe Con 28/11/2024 - 10:45
65B-028.88 - Cần Thơ Xe Khách 28/11/2024 - 10:45
37K-544.68 - Nghệ An Xe Con 28/11/2024 - 10:45
73A-370.88 - Quảng Bình Xe Con 28/11/2024 - 10:45
51N-054.88 - Hồ Chí Minh Xe Con 28/11/2024 - 10:45
51M-251.68 - Hồ Chí Minh Xe Tải 28/11/2024 - 10:45
51M-273.66 - Hồ Chí Minh Xe Tải 28/11/2024 - 10:45
82B-020.88 - Kon Tum Xe Khách 28/11/2024 - 10:45
30M-242.88 - Hà Nội Xe Con 28/11/2024 - 10:45
60C-762.66 - Đồng Nai Xe Tải 28/11/2024 - 10:45