Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-376.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 65B-028.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-544.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 73A-370.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92C-261.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-099.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-251.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-273.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 82B-020.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-242.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60C-762.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 19C-280.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-054.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79A-584.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 79C-231.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-402.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 43A-965.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-098.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 71A-214.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51E-341.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 86A-332.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37B-046.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37K-542.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 98B-047.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-131.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23A-171.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 88A-827.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 83D-010.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-302.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 61C-612.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|