Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-424.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 15K-493.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 36K-264.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 98B-047.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-960.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 49A-758.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 92B-039.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-255.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 63A-329.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51N-005.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 17A-499.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 28A-259.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37B-046.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 84A-149.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 71C-135.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 23B-012.88 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 64A-203.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-033.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 14K-008.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 29K-452.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 62A-490.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-929.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51M-265.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51E-354.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:45
|
| 51L-992.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 60B-079.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:45
|
| 37C-583.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:45
|
| 66A-313.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:45
|
| 30M-184.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-047.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|