Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81A-467.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-132.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72A-870.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99B-031.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76A-334.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-760.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70D-011.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84D-006.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-984.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68C-184.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-042.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79C-229.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-450.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-013.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-967.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-428.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 75A-401.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65C-271.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76B-027.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99B-031.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-875.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72A-873.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-072.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 18A-505.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-903.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-460.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-034.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 83C-135.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-391.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|