Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21B-014.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-340.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-184.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-047.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-773.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19A-724.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-408.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-273.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88D-023.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-539.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19A-731.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92D-012.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 78A-217.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-453.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-025.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-478.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-308.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-073.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-053.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-561.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-285.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-795.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-525.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-454.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38B-026.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 71A-219.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-407.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-818.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-587.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93C-203.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|