Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-295.68 | - | Hà Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-060.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 78A-217.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 61B-046.88 | - | Bình Dương | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |
| 81C-294.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-480.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 14C-460.66 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 47A-818.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 19A-731.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-073.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 64A-211.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-478.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 36K-230.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 98A-897.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51N-053.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60K-638.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-493.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 61K-561.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 81C-292.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 71A-219.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 19A-724.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-444.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-285.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 29K-340.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-525.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 66C-185.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 73C-194.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 98A-903.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-500.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 21C-111.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |