Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-465.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 71A-218.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-760.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-529.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-820.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-573.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93D-010.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-495.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-445.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64C-135.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-535.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 97A-098.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 97D-007.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76B-029.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-254.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-531.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-647.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-350.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-167.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 21A-231.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51E-352.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-305.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 90A-295.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-060.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-818.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19A-731.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 78A-217.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61B-046.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81C-294.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|