Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 69B-013.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79A-584.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-795.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-184.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-047.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-084.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38B-026.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-592.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 21B-014.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84D-006.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 62A-473.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-539.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93A-521.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64C-138.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92D-012.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-546.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-407.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-165.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60D-023.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-308.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 28A-259.86 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 94C-086.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72A-870.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76A-334.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-132.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-454.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 77A-369.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66C-188.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92C-260.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-112.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|