Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-428.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-042.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79C-229.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76B-027.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99B-031.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-875.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 75A-401.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 65C-271.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-903.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-460.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-034.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 83C-135.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 72A-873.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-072.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 18A-505.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93D-010.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93A-514.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19A-734.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 78C-127.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-391.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92D-015.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99D-024.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-329.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-153.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 97A-098.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-449.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-230.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|