Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 65C-271.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 29K-421.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 18A-505.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 78C-127.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 68C-184.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60C-773.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70D-011.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-611.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93A-514.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19A-734.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-984.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-450.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99D-024.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-042.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-815.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-256.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99B-031.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79A-578.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-009.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-460.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-034.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-072.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51L-903.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-884.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-140.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 22B-019.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-391.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-013.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-072.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|