Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-256.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 77B-037.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43D-014.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93C-199.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 21A-231.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 48A-254.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-531.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60K-647.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-897.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 22B-019.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-820.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98A-903.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81C-292.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-500.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-432.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64C-135.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64C-138.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-535.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64A-211.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 97D-007.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76B-029.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-972.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15B-057.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-859.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98D-022.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-350.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-465.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|