Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-795.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-525.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 14C-454.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-546.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 36K-247.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 47C-407.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 47A-818.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37C-587.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 93C-203.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 79A-578.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 88C-320.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 94C-086.66 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60D-023.66 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 18A-509.86 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 38A-710.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 89C-346.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 79A-584.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 92C-260.86 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 99A-884.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 77A-369.68 | - | Bình Định | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-165.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15D-055.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-056.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 62A-473.88 | - | Long An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 93A-521.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51N-112.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 81A-467.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 47A-847.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 29K-421.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 60C-760.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |