Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 64C-138.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89A-535.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-500.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-432.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64C-135.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98D-022.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64A-211.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 97D-007.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 76B-029.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 43A-972.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15B-057.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-859.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-465.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 71A-218.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-350.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 66C-185.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 73C-194.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-084.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-305.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-060.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-495.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61B-046.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 81C-294.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 19C-269.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 63A-338.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-460.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-445.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|