Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-408.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-273.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88D-023.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-587.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93C-203.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-500.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-025.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-847.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 18A-509.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 98C-397.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79A-584.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38A-710.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89C-346.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 69B-013.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 21B-014.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 84D-006.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-795.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 30M-184.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-047.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-084.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38B-026.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 70A-592.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 62A-473.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-539.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93A-521.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 64C-138.68 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92D-012.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-546.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-407.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-165.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|