Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-217.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-073.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-453.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14K-025.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 15K-478.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-308.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51N-053.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 61K-561.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 51M-285.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88A-795.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-525.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 14C-454.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38B-026.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 10:00
|
| 71A-219.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 36K-247.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47C-407.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 47A-818.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37C-587.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 93C-203.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 37K-546.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79A-578.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 88C-320.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 94C-086.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 60D-023.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 10:00
|
| 18A-509.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 38A-710.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 89C-346.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 79A-584.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|
| 92C-260.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
28/11/2024 - 10:00
|
| 99A-884.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 10:00
|