Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-525.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 66C-185.68 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 73C-194.86 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 98A-903.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 81C-292.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 71A-219.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-500.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 21C-111.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 29K-408.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 36K-273.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 88D-023.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37C-587.66 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 93C-203.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 14K-025.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 47A-847.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 18A-509.86 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 98C-397.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 38A-710.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 89C-346.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 69B-013.66 | - | Cà Mau | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |
| 79A-584.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 70A-592.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 21B-014.66 | - | Yên Bái | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |
| 84D-006.66 | - | Trà Vinh | Xe tải van | 28/11/2024 - 10:00 |
| 88A-795.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-184.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51N-047.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 51M-084.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 38B-026.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |
| 37K-546.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |