Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-292.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 22B-019.66 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-432.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 64C-135.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 64C-138.68 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 89A-535.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 15K-500.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-397.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 34A-972.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-067.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 86A-329.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 73C-191.88 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-106.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 19D-020.68 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 28/11/2024 - 09:15 |
| 20C-318.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 70A-596.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-260.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 18A-507.66 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-342.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-109.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 49A-779.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 15C-485.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 15K-471.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 92C-264.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36C-558.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-253.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 70A-591.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-382.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-061.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 89A-545.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |