Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-509.86 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 98C-397.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 14K-025.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 38A-710.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 89C-346.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 10:00 |
| 69B-013.66 | - | Cà Mau | Xe Khách | 28/11/2024 - 10:00 |
| 79A-584.86 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 10:00 |
| 30M-142.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37C-578.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-099.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 15C-485.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 14K-003.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36C-557.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 21C-112.66 | - | Yên Bái | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 88A-799.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 49D-018.66 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-343.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-242.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 15K-471.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-362.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-014.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36C-549.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 20D-032.88 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37K-544.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 82A-163.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 95C-093.66 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 79A-571.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 18A-494.88 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-409.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-417.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |