Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-553.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 98A-880.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 99D-024.86 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 28/11/2024 - 09:15 |
| 11C-089.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 70A-599.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-287.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 61K-535.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-358.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-109.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 89A-549.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-095.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-054.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 60C-770.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 71A-223.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37C-576.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-401.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 19C-265.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-106.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 68A-371.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-142.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37C-578.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-099.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 15C-485.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 14K-003.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36C-557.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 88A-799.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 49D-018.66 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-343.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-242.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 15K-471.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |