Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-106.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 19D-020.68 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 28/11/2024 - 09:15 |
| 20C-318.68 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 49A-779.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 15C-485.66 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 70A-596.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-260.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 18A-507.66 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-342.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-109.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-253.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 70A-591.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 15K-471.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 92C-264.66 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36C-558.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-382.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-061.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 89A-545.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-065.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36K-270.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 20A-875.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 70A-599.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 95B-019.88 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 28/11/2024 - 09:15 |
| 49C-393.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 11C-089.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37K-501.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 18C-178.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-409.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-358.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 86C-214.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |