Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-183.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-197.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 38B-023.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 94D-008.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-395.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37K-517.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 66A-311.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 38C-247.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 35A-476.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-092.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 20C-318.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37K-540.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 93C-199.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 85A-152.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 81C-290.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 70A-596.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 78C-126.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 17A-511.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-028.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 70A-591.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 34A-972.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-118.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 20C-309.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 20A-875.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-397.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86A-329.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 73C-191.88 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 74C-144.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-141.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37K-501.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|