Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-653.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 63C-239.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 61K-553.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-401.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 98A-880.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 99D-024.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-099.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 84A-146.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 14K-003.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 36C-557.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 18A-494.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-142.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 66A-301.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-082.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-054.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-799.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-343.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 71A-223.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-014.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86A-331.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 35A-476.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37D-048.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-362.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 82A-163.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 68A-371.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 61K-540.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37C-576.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 93B-021.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 19C-265.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-330.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|