Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-471.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 21C-112.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-799.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 49D-018.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-343.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-362.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-014.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 36C-549.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 20D-032.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 82A-163.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 95C-093.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 79A-571.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37K-544.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 18A-494.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-409.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 14K-045.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 68B-035.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88C-324.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-417.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51L-991.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86A-331.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37D-048.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-805.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-373.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 95D-024.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 70A-602.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 19B-029.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-082.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 43A-961.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88D-021.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|