Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-214.68 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 19A-743.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51L-952.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-107.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 49A-779.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 84A-146.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-260.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 86C-212.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 93C-203.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 92A-443.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-112.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 43A-962.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 65A-515.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-382.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-061.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 89A-545.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-065.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 89C-349.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-055.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 62A-476.68 | - | Long An | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 61K-553.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 98A-880.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 99D-024.86 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 28/11/2024 - 09:15 |
| 11C-089.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 70A-599.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-287.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-358.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-109.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 89A-549.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 61K-535.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |