Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-239.88 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-142.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 66A-301.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-082.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-099.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 84A-146.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 14K-003.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 36C-557.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 18A-494.88 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-343.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51M-054.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 88A-799.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-362.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 71A-223.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-014.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 86A-331.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 35A-476.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37D-048.66 | - | Nghệ An | Xe tải van | 28/11/2024 - 09:15 |
| 61K-540.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37C-576.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 93B-021.66 | - | Bình Phước | Xe Khách | 28/11/2024 - 09:15 |
| 19C-265.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 82A-163.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 68A-371.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 37C-578.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-340.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 51N-141.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 30M-330.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 09:15 |
| 29K-417.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 09:15 |
| 38B-023.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 28/11/2024 - 09:15 |