Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-409.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 68B-035.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88C-324.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-417.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 14K-045.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51L-991.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86A-331.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37D-048.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 88A-805.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-373.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 95D-024.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 70A-602.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 36K-230.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 25D-009.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12A-269.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-547.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18D-018.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75D-010.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79A-573.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-575.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93A-517.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98B-047.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93A-520.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98C-388.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-451.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-517.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 23C-093.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-498.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38D-022.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20C-309.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|