Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-389.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37K-544.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 61C-622.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 95C-093.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 30M-197.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 68B-035.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 21C-112.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29D-639.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-146.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51M-303.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 14K-045.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 34C-447.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 77A-361.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98C-388.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12A-271.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14K-047.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63B-036.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22C-114.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12A-269.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35C-181.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-547.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-534.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-756.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79A-573.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 95D-026.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69D-006.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17A-498.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-575.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93A-517.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98B-047.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|