Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-476.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37D-048.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 09:15
|
| 29K-362.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 71A-223.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 51N-014.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 86A-331.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 68A-371.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 61K-540.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 37C-576.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 93B-021.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
28/11/2024 - 09:15
|
| 19C-265.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 09:15
|
| 82A-163.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/11/2024 - 09:15
|
| 49C-389.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75A-397.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19C-270.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79C-235.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-751.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 66D-013.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-724.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-817.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 97D-009.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-517.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 81B-030.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-239.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15C-495.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-054.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92A-449.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 81A-476.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 77A-361.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63B-036.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|