Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-125.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19C-276.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99D-026.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22D-009.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-451.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 48A-259.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-498.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17A-497.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-879.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 25D-009.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-230.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75D-010.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 64A-211.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35A-471.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-728.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 89A-544.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 74A-285.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-417.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49C-392.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18A-499.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-452.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-972.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-763.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 82A-159.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-824.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26B-019.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69A-170.86 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 77B-037.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-941.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 20C-309.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|