Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-452.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-125.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 11D-010.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17A-497.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-879.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60C-763.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 48A-259.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-824.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-737.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-274.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-941.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-050.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-997.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-643.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 64A-211.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-621.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-449.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-670.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 86D-008.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 90B-014.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-223.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 77B-037.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-172.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75D-012.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88C-322.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-717.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26B-019.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36C-559.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-756.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79A-572.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|