Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75D-012.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88C-322.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-717.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-756.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79A-572.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22C-117.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-832.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-864.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 64A-207.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-404.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-734.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 94A-113.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38A-697.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-417.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 24A-317.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-970.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-401.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-232.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-753.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88D-021.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35B-023.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69B-015.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75A-397.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-347.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69B-014.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26A-245.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 72A-884.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-491.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 66D-013.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14C-467.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|