Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-756.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22C-114.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 12A-269.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 61K-575.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93A-517.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98B-047.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38D-022.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79A-573.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 95D-026.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69D-006.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17A-498.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-437.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 93A-520.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 34A-970.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-125.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19C-276.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35B-024.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-498.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 17A-497.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99A-879.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 99D-026.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22D-009.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-451.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 48A-259.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-230.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 25D-009.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-728.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 89A-544.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75D-010.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 64A-211.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|