Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-967.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 35B-023.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-232.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-997.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-331.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-893.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-404.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 90B-014.68 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 94A-113.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-250.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36K-274.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-172.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-401.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-717.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-753.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 79A-572.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88D-021.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18D-018.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-371.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 60K-670.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19A-734.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-864.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 38A-697.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 26A-245.88 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 86D-008.86 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18C-174.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 24A-317.66 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63A-341.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-347.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 36C-559.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|