Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-467.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 83C-137.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-140.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-967.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49C-389.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-452.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47C-397.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-331.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 98A-893.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19C-270.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 86D-006.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 18C-174.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49A-751.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-040.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 63B-036.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51M-250.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22C-114.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-790.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15C-495.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-830.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69D-006.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49B-032.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-371.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-124.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 92A-449.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-476.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 81A-476.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 43C-316.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:45
|
| 77A-358.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
27/11/2024 - 15:45
|
| 95B-018.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:45
|