Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-361.68 | - | Bình Định | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 82A-159.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 99D-026.66 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 14K-047.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 81B-030.66 | - | Gia Lai | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 69A-170.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 34A-972.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 35C-181.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-054.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 61K-534.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 35A-471.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 25A-084.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 94A-109.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 78C-128.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 89A-544.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 74A-285.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 35B-024.86 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-452.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51N-125.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 11D-010.66 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60C-763.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 48A-259.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 47A-824.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 19A-737.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 36K-274.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 17A-497.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 99A-879.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-335.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:45 |
| 30M-367.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 15:45 |
| 78A-215.68 | - | Phú Yên | Xe Con | 27/11/2024 - 15:45 |