Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-211.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 74A-285.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 30M-417.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 49C-392.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 18A-499.66 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-452.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 82A-159.88 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 47A-824.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 26B-019.86 | - | Sơn La | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 69A-170.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 77B-037.66 | - | Bình Định | Xe Khách | 28/11/2024 - 08:30 |
| 34A-972.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60C-763.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 34A-941.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 25A-084.86 | - | Lai Châu | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60K-621.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 29K-449.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 94A-109.66 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 78C-128.66 | - | Phú Yên | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51N-050.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 20C-309.86 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 60K-643.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 11D-010.66 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51M-223.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 88C-322.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 28/11/2024 - 08:30 |
| 19A-737.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 51N-140.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 08:30 |
| 81A-444.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 27/11/2024 - 15:45 |
| 36C-580.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 27/11/2024 - 15:45 |
| 51E-352.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 27/11/2024 - 15:45 |