Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70C-218.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75D-012.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 23C-093.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51L-973.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 22C-117.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88A-790.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-832.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 29K-452.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 51N-124.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69B-015.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-476.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 64A-207.86 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47A-830.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49B-032.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 47C-397.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 88C-323.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 69B-014.68 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
28/11/2024 - 08:30
|
| 86D-006.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 08:30
|
| 72A-884.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 37K-491.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 30M-040.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 14C-467.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 83C-137.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 15K-475.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 49C-389.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 75A-397.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 08:30
|
| 19C-270.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 08:30
|
| 11B-013.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
27/11/2024 - 15:45
|
| 51M-103.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 15:45
|
| 19D-019.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
27/11/2024 - 15:45
|